Toàn bộ mục từ

Ý chí

English
Will

Người viết tự hiểu

ý chí là sức muốn làm, khả năng quyết tâm theo đuổi một điều gì đó, kiểu như “có ý chí vượt khó”. Nó gần với nghĩa will / willpower / determination hơn là một “thức”.

Ý chí thường không phải tên của một “thức” riêng như ý thức, mạt-na thức, hay tàng thức.

Nói ngắn gọn, trong tiếng Việt thường ngày, ý chí là sức muốn làm, khả năng quyết tâm theo đuổi một điều gì đó, kiểu như “có ý chí vượt khó”. Nó gần với nghĩa will / willpower / determination hơn là một “thức”.

Nếu đặt vào ngữ cảnh Phật học, thì ý chí thường gần với nhóm tâm sở hơn là “thức”. Gần nhất là:

tư (cetanā): ý muốn, tác ý thúc đẩy hành động, chủ ý
đôi khi còn gần với dục (chanda): muốn làm, chí hướng
tinh tấn (viriya): sức nỗ lực, bền chí
Vì vậy:

ý thức = thức thứ 6, là một loại nhận biết
ý chí = thiên về động lực/quyết tâm/chủ ý
nên ý chí không đồng nghĩa với ý thức
Nếu nói thật sát nghĩa, bạn có thể hiểu thế này:
ý thức là biết, phân biệt, suy nghĩ; còn ý chí là muốn làm và quyết làm.

Thuật ngữ Là gì? Thuộc loại nào? Vai trò chính Dễ nhầm với
Ý thức Sự biết, phân biệt, suy nghĩ về đối tượng tâm lý và dữ liệu từ 5 giác quan Thức Nhận biết, phân tích, suy luận Ý chí
Ý chí Sức muốn làm và quyết làm cho tới cùng Không phải tên một “thức” riêng; gần với vài tâm sở Quyết tâm, bền chí, theo đuổi mục tiêu Ý thức, dục
Tác ý Hướng tâm tới một đối tượng Tâm sở Làm cho tâm “chú ý vào” cái gì đó Chú ý, tư
Chủ ý, sự thúc đẩy tâm đi đến hành động Tâm sở Quyết định, tạo nghiệp, thúc đẩy làm Ý chí
Dục Muốn hướng tới, muốn đạt được, muốn làm Tâm sở Tạo động lực khởi đầu Tham ái
Mạt-na Tầng tâm luôn chấp cái “ta” Thức thứ 7 Chấp ngã, bám lấy cái tôi Ý thức
Tàng thức Kho chứa chủng tử, tập khí, dấu ấn nghiệp Thức thứ 8 Chứa và làm nền cho các hạt giống tâm lý Tiềm thức theo nghĩa hiện đại

===
Nếu nói ngắn gọn thì ý chí không sinh ra từ một “chỗ” duy nhất. Nó sinh ra từ nhiều duyên hợp lại: mình muốn gì, mình thấy cái gì là quan trọng, mình đang cảm thấy thế nào, mình có thói quen gì, và mình có đủ năng lượng để theo đuổi việc đó hay không.

Nói theo cách đời thường, ý chí thường nảy lên khi có ba thứ gặp nhau: một điều mình coi là đáng làm, một lực thúc đẩy muốn làm, và khả năng giữ mình theo hướng đó. Ví dụ, một người muốn học giỏi vì thương cha mẹ, thấy việc học có ý nghĩa, rồi tự ép mình ngồi vào bàn mỗi ngày. Cái “muốn và giữ cho khỏi bỏ cuộc” đó là phần gần với ý chí.

Nếu đặt vào Phật học, thì ý chí không phải là một “thức” riêng, mà gần với các tâm sở hơn. Gần nhất là tư (cetanā) — tức cái tâm thúc đẩy, chủ động hướng hành động; ngoài ra còn liên hệ với dục (chanda, mong muốn/hướng tới) và tinh tấn (viriya, sức nỗ lực). Nói cách khác, ý chí sinh khởi khi tâm có động cơ, có hướng, và có lực đẩy.

Nếu nói theo Duy thức, thì có thể hiểu thêm một tầng nữa: ý chí hiện ra nơi ý thức khi có suy nghĩ, lựa chọn, cân nhắc; nhưng nó còn bị ảnh hưởng bởi các chủng tử, tập khí đã huân từ trước trong tàng thức. Cho nên có người rất dễ bền chí, có người dễ nản, vì mỗi người mang theo nền tập khí khác nhau. Nói kiểu này thì ý chí không tự nhiên từ trên trời rơi xuống, mà là kết quả của nhận thức hiện tại cộng với thói quen tích lũy từ trước.

Vậy nếu chốt một câu thật gọn: ý chí sinh ra từ nhân duyên của tâm — đặc biệt là từ mong muốn, chủ ý, giá trị mình tin theo, và tập khí đã được nuôi lâu ngày. Nó không phải một “thức” riêng như ý thức hay tàng thức.

Trao đổi

Đăng nhập để cùng trao đổi.

Chưa có tài khoản? Mời bạn tham gia ngay, chỉ cần để lại email và vài dòng về bạn.

Chưa có trao đổi nào

Bạn có thể là người mở đầu.

Xin đọc qua quy ước trao đổi trước khi viết.