Từ điển Phật pháp
Các Từ đang được giải nghĩa tự động dựa theo trang Hỏi-Đáp.
Tình cờ gặp một từ
Khinh an
Trạng thái nhẹ nhàng, thư thái, an tịnh của thân và tâm; một trong bảy giác chi. Nhiều quá thì sinh thụ động, cần quân bình với trạch pháp và tinh tấn.
Xem đầy đủToàn bộ mục từ
A
- A-la-hánBậc Thánh đã đoạn tận cái ta ảo tưởng (vô ngã), vẫn sống trong tục đế với tâm duy tác.
- A-lại-da thứcThức chứa (Duy Thức) — nơi khái niệm ngã ghi lại như hạt giống, tái hiện khi tái sinh; ≈ Bhavanga.
- A-na-hàmBậc Bất Lai — quả thánh thứ ba, đã đoạn tận tham dục và sân, không còn trở lại cõi dục; nếu lâm chung chưa chứng A-la-hán thì sinh vào cõi Sắc để tu tiếp.
- A-tu-laMột trong sáu cõi (thần), phước báu và uy lực cao hơn cõi người nhưng nhiều sân hận, ganh tị; gồm a-tu-la thiên (cõi cao) và a-tu-la ác đạo (thấp hơn cõi người).
- Ái dụcTham ái, ham muốn — cùng vô minh là gốc của khổ và sinh tử.
- Ái ngữLời nói chân tình, dịu dàng, hòa nhã khiến người nghe hoan hỷ chấp nhận; một trong Tứ nhiếp pháp.
- An cư kiết hạBa tháng mùa mưa chư Tăng Ni cùng tu tập một chỗ, không đi xa; thời gian thường tăng cường thời khóa hành thiền.
B
- Ba-la-mậtMười hạnh toàn thiện (bố thí, trì giới, ly dục…); Thầy nói thảy đều là buông xả.
- Bà-la-mônGiai cấp tư tế Ấn Độ; chủ trương tiểu ngã hoà vào đại ngã.
- Bản ngãCái 'tôi' do ý tưởng chủ quan dựng nên; gốc của khổ và ảo tưởng.
- Bản tâmTâm gốc vốn chói sáng, rỗng lặng trong sáng; đồng với tánh biết.
- Bát Chánh ĐạoCon đường tám nhánh (chánh kiến, chánh tư duy… chánh định) — chân lý thứ tư, đường thoát khổ.
- Bát quan trai giớiTám giới người cư sĩ thọ trong ngày tu tịnh (giữ tám điều học) để tập hạnh xuất gia trong thời gian ngắn.
- Bát tà đạoTám nẻo tà (tà kiến, tà tư duy... tà định), đối lại với Bát Chánh Đạo; giác ngộ là thấy ra và không sống theo bát tà đạo nữa để trở về bát chánh đạo vốn sẵn có.
- Bất khả tư nghìĐiều không thể suy luận hay tưởng tượng tới cùng; nghiệp là một trong bốn điều bất khả tư nghì. Chỉ nên quan sát, chiêm nghiệm trực tiếp, suy luận nhiều dễ rối loạn.
- Bất nhịKhông hai — không còn ngăn cách chủ thể/đối tượng khi cái ta ảo tưởng vắng mặt.
- Bất thiệnHành động, nói năng, suy nghĩ xuất phát từ tham sân si, hại mình hại người; đối lại với thiện pháp.
- Bất thiện phápPháp bất thiện (tham sân si…); tự đoạn giảm khi có chánh niệm tỉnh giác.
- BhavangaDòng tâm hộ kiếp (hữu phần) trôi ngầm bên dưới ý thức, nơi lưu giữ khuynh hướng và khái niệm bản ngã; Thầy đối chiếu với A-lại-da thức của Duy Thức.
- Biên kiếnTà kiến chấp một bên cực đoan — chấp thường (thường kiến) hay chấp đoạn (đoạn kiến), chấp có (hữu) hay chấp không; trái với trung đạo.
- Bồ-đề phần37 phẩm trợ đạo: tứ niệm xứ, tứ chánh cần, tứ như ý túc, ngũ căn, ngũ lực, thất giác chi, bát chánh đạo; tu quân bình, không thiên lệch một yếu tố.
- Bồ-tátBậc cầu giác ngộ; như Bồ-tát Siddhattha trước khi thành Phật.
- Buông xảThư giãn buông bỏ mọi dụng công và ý đồ của bản ngã, để pháp tự vận hành.
C
- Căn bản tríTrí gốc (tánh biết) soi sáng ban đầu, nhận ra sai lầm để quay về học bài học của pháp.
- Căn cơKhuynh hướng/trình độ tu tập của mỗi người: tinh tấn, đức tin, hay trí tuệ.
- Cận địnhĐịnh kề cận, chưa nhập an chỉ định; niệm Phật cao nhất chỉ tới đây.
- Cận tử nghiệpNghiệp hoặc trạng thái tâm khởi lên vào lúc sắp lâm chung, có ảnh hưởng lớn đến cảnh giới tái sinh.
- ChandaÝ muốn, sự mong muốn làm một việc theo nhu cầu tự nhiên — trung tính, khác với tham (lobha) là lòng tham đắm; cũng là một chi trong tứ như ý túc.
- Chánh Đẳng GiácBậc Phật Toàn Giác — tự mình giác ngộ hoàn toàn và khai thị chân lý rộng khắp cho chúng sinh; ngộ nhập qua Diệu Dụng của tâm và pháp.
- Chánh địnhĐịnh đúng mà Đức Phật dạy (vô vi vô ngã), khác định hữu vi hữu ngã của ngoại đạo.
- Chánh kiếnThấy như thực — thấy đúng sự thật; nhánh đầu của Bát Chánh Đạo.
- Chánh mạngNghề nghiệp/sinh kế chân chính, lợi mình lợi người; một nhánh của Bát Chánh Đạo.
- Chánh nghiệpHành động chân chính: không sát sinh, không trộm cắp, không tà dâm; một chi của Bát Chánh Đạo, thuộc nhóm giới.
- Chánh ngữLời nói chân chính — một nhánh của Bát Chánh Đạo; thấy đúng (chánh kiến) thì nói ra vẫn là chánh ngữ.
- Chánh niệmTrọn vẹn tỉnh thức với thực tại thân–thọ–tâm–pháp đang là, không quên mình theo vọng tưởng.
- Chánh phápThời kỳ/cách sống thuận pháp ngay hiện tại, chân lý khai thị trực tiếp; đối lại tượng–mạt pháp.
- Chánh tinh tấnSự nỗ lực chân chính — trở về trọn vẹn, tinh cần với thực tại thân-thọ-tâm-pháp; một chi của Bát Chánh Đạo, cùng chánh niệm và chánh định thuộc nhóm định.
- Chánh tríCái biết chân chính đưa đến giác ngộ (trong hướng 'xả ly, ly tham, đoạn diệt, an tịnh, chánh trí, giác ngộ, Niết-bàn').
- Chánh tư duyTư duy chân chính xuất phát từ tánh biết, không từ cái tôi ảo tưởng.
- Chân đếSự thật rốt ráo, tuyệt đối — đối lại tục đế.
- Chân lýSự thật, bản chất tự nhiên của trời đất — cũng chính là Pháp. Chân lý chỉ có một, luôn mới mẻ, sẵn có nơi mỗi người, không do tạo tác mà thành; thấy và sống đúng chân lý là giải thoát.
- Chấp phápSự bám chấp cho rằng các pháp (hiện tượng, phương pháp, sở đắc) là thật và là của ta; vi tế hơn chấp ngã, cũng cần buông thì mới thong dong vô ngại.
- Chấp trướcDính mắc, nắm giữ; tâm chấp trước sinh bảo thủ, phân biệt, ngã mạn.
- Chứng ngộSự thấy ra sự thật bằng trải nghiệm trực tiếp (tâm thông), 'hiểu và thấy' hợp nhất; sâu hơn giải ngộ (chỉ hiểu bằng lý trí).
- Công ánĐề mục bí ẩn trong Thiền tông để tham cứu 'chờ thời' cho đến khi ngộ.
- Cộng nghiệpNghiệp chung của một nhóm chúng sinh do quá khứ đã cùng tạo một số nghiệp nhân nên cùng nhận quả chung; đối lại với biệt nghiệp (nghiệp riêng của mỗi người).
D
- Danh khái niệmKhái niệm về TÊN gọi của đối tượng (vd 'hoa sen'); một loại pháp chế định.
- Danh sắcTâm (danh) và thân (sắc) — tiến trình thân tâm vận hành, đối tượng của chánh niệm.
- Dị thụcQuả của nghiệp quá khứ chín muồi (vd tâm vô nhân dị thục).
- Diệt ĐếSự thật về khổ diệt, tức Niết-bàn.
- Diệu hữuCái 'có' nhiệm mầu của pháp: pháp vừa là chân không (bản chất rỗng lặng, không tự tánh cố định) vừa là diệu hữu (vẫn hiển hiện sinh động theo duyên). 'Có thì có tự mảy may, không thì cả thế gian này cũng không.'
- Dụng côngCố gắng tạo tác bằng ý chí bản ngã trong tu tập; Thầy thường khuyên 'không dụng công'.
- Duy tácHành động 'chỉ làm mà làm' của bậc đã giác ngộ (A-la-hán) — có tư tác nhưng không tạo nghiệp thiện hay bất thiện vì không còn bản ngã tham sân si; là hành động thuần của trí tuệ.
- DuyênĐiều kiện, Yếu tố, Thành phần, Cái gì đó chưa xác định...
- Duyên khởiMọi pháp do nhân duyên nương nhau mà sinh; không có gì tự có hay thường hằng.
Đ
- Đa vănSự nghe học rộng qua tri kiến trải nghiệm thực (khác với kiến thức góp nhặt bên ngoài); rất cần cho giác ngộ, là phần tướng dụng của trí tuệ (hậu đắc trí).
- Đại ngãCái ngã lớn (Brahman) mà Bà-la-môn cho tiểu ngã hoà nhập vào; đạo Phật bác.
- Đạo đếSự thật thứ tư trong Tứ Diệu Đế — con đường diệt khổ, chính là Bát Chánh Đạo (giới định tuệ); thấy đạo đế thì liền thấy diệt đế.
- Đạo quảQuả chứng của bậc Thánh trên đường giải thoát (Tứ Thánh: Tu-đà-hoàn… A-la-hán).
- Đạo tuệTuệ quán chiếu ngay khoảnh khắc chứng ngộ Thánh đạo, thấy ra và thoát khỏi Tập đế, chứng Diệt đế; dẫn tiến trình tâm đến Thánh quả.
- Đề mụcĐối tượng dùng để tu tập (vd đề mục hơi thở, đề mục tâm từ, kasina).
- Địa ngục1 trạng thái của Tâm
- Điên đảo tưởngSự nhận thức lộn ngược sự thật — thấy vô thường là thường, khổ là lạc, vô ngã là ngã, bất tịnh là tịnh — nên sinh ra khổ đau.
- Định an chỉMức định sâu, tâm hoàn toàn an trú (nhập định) trên đối tượng và đạt các tầng thiền; sâu hơn cận định. Nếu do ly dục ly bất thiện pháp một cách tự nhiên vô ngã thì mới là chánh định.
- Định mệnhQuan niệm cho rằng số phận đã được an bài, tiền định bởi một ngoại lực (tạo hóa) và không thể đổi. Phật giáo bác bỏ định mệnh: nghiệp do chính mình tạo và có thể chuyển đổi, nên gọi là nghiệp mệnh chứ không phải định mệnh.
- Định tự tánhCách Thầy gọi chánh định vô vi vô ngã — cái định rỗng lặng, sáng suốt vốn sẵn có của tâm khi buông xả tự nhiên, luôn đồng hành với tuệ; khác với định hữu vi hữu ngã do bản ngã cố gắng tạo nên.
- Đoạn diệtChấm dứt hẳn phiền não, tham ái; hướng 'nhất hướng xả ly'.
- Đoạn kiếnTà kiến chấp rằng chết là hết, phủ nhận nghiệp báo và tái sinh; xuất phát từ phi hữu ái, đối lại với thường kiến. Người hiểu lầm Diệt đế là hủy diệt dễ rơi vào đoạn kiến.
- Đốn ngộSự ngộ tức thời, ngay lập tức thấy ra chân lý ('lý đốn ngộ'); ngộ lý có thể xảy ra ngay bây giờ, đi đôi với tiệm tu.
- Đổng tốcGiai đoạn 'tốc hành' trong lộ trình tâm, nơi tâm tạo nghiệp thiện hay bất thiện; nếu nghiệp rơi vào đổng tốc thích hợp thì quả có thể trổ ngay trong kiếp hiện tại.
- Đức tinLòng tin — một trong ngũ căn/ngũ lực (tín, tấn, niệm, định, tuệ); tin vào pháp nơi chính mình, không phải mê tín hay dựa tha lực.
G
- Giả tướngTướng giả do tưởng tượng, ảo tưởng dựng lên (như tưởng sợi dây thành con rắn, tưởng tiếng gió thành tiếng ma), hoàn toàn không có thật; đối lại với thực tướng do duyên sinh.
- Giác ngộGiác ngộ là nhìn ra Sự thật
- Giác triCách Thầy gọi cái biết trực tiếp của năm thức giác quan (thấy, nghe, ngửi, nếm, xúc), tách khỏi ý thức (thức tri); khi 'trong thấy chỉ thấy' thì giác tri chính là giác trong nghĩa giác ngộ. Cùng nhóm với tưởng tri, thức tri, tuệ tri.
- Giải ngộSự hiểu chân lý qua lý trí, ngôn từ (thuyết thông) mà tâm chưa thực thấy; mới là hiểu chứ chưa phải chứng ngộ, nên vẫn còn phân vân.
- Giải thoátSự thoát khỏi mọi trói buộc của phiền não, tà kiến và tham ái; đi liền sau giác ngộ — có giác ngộ (thấy ra sự thật) mới có giải thoát, chưa giác ngộ mà cố giải thoát chỉ đổi khổ này lấy khổ khác.
- Giải thoát tri kiếnSự thấy biết rõ mình đã giải thoát; cùng với giới, định, tuệ và giải thoát hợp thành năm pháp uẩn (ngũ phần pháp thân) của bậc giác ngộ.
- Giới cấm thủSự chấp thủ, lệ thuộc vào hình thức, nghi lễ hay phương pháp tu tập và xem đó là cứu cánh; một trong ba kiết sử đầu mà bậc Tu-đà-hoàn đoạn trừ.
- Giới định tuệBa học: giữ giới, định tâm, trí tuệ; ứng ra cùng lúc chứ không nhất thiết theo thứ tự.
H
- Hạnh đoạn giảmĐường 'bớt đi' Đức Phật dạy, đối lại hướng tạo tác thêm ('Lão Tử: vi đạo nhật tổn').
- Hậu đắc tríTrí có được về sau, khi đã trải nghiệm và thông suốt sinh nghiệp/bài học của pháp.
- Hiện tại lạc trúSự an trú trong an lạc của thiền định ngay hiện tại; hữu ích nhưng theo Thầy vẫn còn trong định hữu vi, chưa phải là giác ngộ giải thoát.
- Hoài nghiSự phân vân, ngờ vực không quyết được đâu là chân đâu là giả; một trong năm triền cái, đồng thời là một trong ba kiết sử đầu mà bậc Tu-đà-hoàn đoạn trừ.
- Hồi hướngRải tâm từ và chia công đức đến chúng sinh.
- Hôn trầmTâm dã dượi, mê mờ, uể oải — một triền cái.
- Hôn trầm thụy miênTrạng thái dã dượi, buồn ngủ, lười nhác, trì trệ của tâm; một trong năm triền cái ngăn che định tuệ. Đối trị bằng khởi tâm hăng hái hướng đến đối tượng (thiền chi tầm).
- Hữu áiKhát khao được tồn tại, được thường hằng (hằng hữu); một loại tham ái đưa đến chấp thường kiến.
- Hữu họcBậc 'còn đang học' — ba quả thánh đầu (Tu-đà-hoàn, Tư-đà-hàm, A-na-hàm) vẫn còn kiết sử phải đoạn tiếp; đối lại với vô học (A-la-hán).
- Hữu tìnhChúng sinh có tâm thức, khác với chúng sinh vô tình (vô tri); ngoài các định luật tự nhiên còn được vận hành bởi định luật tâm (citta) và nghiệp (kamma).
- Hữu viCái do tạo tác, điều kiện mà thành; đối lại vô vi.
- HỷNiềm phỉ lạc khởi trong thiền định; có nhiều tướng (ánh sáng, nhẹ bổng…).
K
- KasinaĐề mục biến xứ (đất, nước, màu…) để tu định; chỉ ở đây mới phát quang tướng.
- Khinh anTrạng thái nhẹ nhàng, thư thái, an tịnh của thân và tâm; một trong bảy giác chi. Nhiều quá thì sinh thụ động, cần quân bình với trạch pháp và tinh tấn.
- KhổMột trong ba đặc tính; bất toại nguyện do bám víu cái vô thường, vô ngã.
- Khổ ĐếSự thật về khổ — chân lý thứ nhất trong Tứ Diệu Đế.
- Khổ hạnhÉp xác cực đoan; Bồ-tát Siddhattha đã từ bỏ vì không đưa đến giác ngộ.
- Kiến chấpBám chấp vào quan điểm; mọi khẳng định một chiều đều rơi vào kiến chấp.
- Kiến tánhThấy được bản tánh (Thiền tông); tương ưng với thấy ra thực tánh chân đế.
- Kiết giàThế ngồi xếp bằng tréo hai chân (thế hoa sen) khi tọa thiền; tréo một chân gọi là bán già. Thiền Phật giáo trọng tâm thiền hơn tư thế, ngồi sao thoải mái là được.
- Kiết sanh thứcTâm tái sinh nối liền hai kiếp — khởi đầu một đời sống mới ngay sau tử tâm của kiếp trước. Lộ trình tục sinh: tử tâm (cuti) → bhavanga → kiết sanh thức (patisandhi), hình thành sáu căn mới.
- Kiết sửCác sợi dây phiền não trói buộc trong sinh tử, do bản ngã vô minh ái dục tạo.
L
- LạcSự an lạc trong thiền định; diệt khi vào tứ thiền.
- Liễu triHiểu biết thấu suốt, trọn vẹn về pháp; liễu tri chân đế mà vẫn không bỏ tục đế.
- Lộ trình tâmChuỗi các sát-na tâm sinh diệt nối tiếp theo trình tự khi nhận biết một đối tượng (theo Vi Diệu Pháp), gồm nhiều giai đoạn như hướng môn, tiếp thọ, đổng tốc...
- Lục cănSáu giác quan (mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý) tiếp xúc sáu trần.
- Lục đạoSáu cõi tái sinh trong luân hồi: trời, người, a-tu-la, súc sinh, ngạ quỷ, địa ngục (ba cõi lành, ba cõi khổ); chúng sinh trôi lăn trong sáu đường tùy nghiệp.
- Lục thôngSáu thần thông; Thầy xem là thứ vụn vặt nếu bản ngã đi tìm cầu.
- Lục thứcSáu cái biết phát sinh khi lục căn tiếp xúc lục trần: nhãn thức, nhĩ thức, tỷ thức, thiệt thức, thân thức và ý thức.
- Lục trầnSáu đối tượng của giác quan: sắc, thanh, hương, vị, xúc, pháp; tiếp xúc với lục căn mà sinh ra lục thức.
- Ly dụcLìa ham muốn trần cảnh; buông cái ta ham muốn — điều kiện của chánh định.
- Ly thamLìa tham ái; đi cùng đoạn diệt và an tịnh trên đường giác ngộ.
M
- Mạt phápThời kỳ kẹt cứng vào phương tiện, thờ cúng cầu xin; mất gốc theo ngọn.
- Minh Hạnh TúcMột ân đức của Phật — bậc có trí tuệ (minh túc: nhận thức hoàn toàn đúng) và đức hạnh (hạnh túc: hành vi hoàn toàn tốt) đầy đủ, viên mãn.
- Minh sátSoi thấy trực tiếp thực tánh thân–thọ–tâm–pháp; thấy tức là hành, không qua phương pháp.
N
- Ngã áiYêu thích, bám giữ cái 'tôi'.
- Ngã chấpChấp giữ, bảo vệ cái 'tôi'; chống lại ai xúc phạm đến nó.
- Ngã kiếnQuan niệm/thấy có một cái 'tôi' thật.
- Ngã mạnSự tự cao của bản ngã; dễ sinh khi cho sở đắc là do nỗ lực của 'ta'.
- Nghi hoặcSự phân vân, ngờ vực — một triền cái che lấp tâm, làm phóng tâm và hôn trầm.
- Nghĩa khái niệmKhái niệm về hình/nghĩa của đối tượng (vd màu, hình thể); một loại pháp chế định.
- NghiệpHành động có tác ý (tư) qua thân, khẩu, ý, tạo ra kết quả tương ứng (nghiệp báo). Là sự thật về nhân quả — KHÔNG phải định mệnh — mang tính giáo dục, giúp mỗi người tự chịu trách nhiệm và điều chỉnh nhận thức, hành vi. 'Tư chính là nghiệp.'
- Nghiệp báoKết quả do nghiệp (hành động cố ý) đưa lại; vận hành theo nhân quả.
- Ngoại đạoĐường tu ngoài chánh pháp; Đức Phật gọi là 'đặt sai hướng'.
- Ngoại địnhĐịnh đạt do tham muốn sở đắc và dụng công của bản ngã; không phải chánh định (nhưng có thể tốt).
- Ngũ ấm maSự chướng ngại của ngũ uẩn — tiến trình sắc-thọ-tưởng-hành-thức tạo ra bản ngã; một loại 'ma' ('ma' nghĩa là chướng ngại). Phá được ngũ ấm ma chính là phá được bản ngã.
- Ngũ cănNăm căn (khả năng) tinh thần dẫn dắt sự tu tập: tín, tấn, niệm, định, tuệ; một trong 37 phẩm trợ đạo. Khác với năm căn giác quan (mắt, tai, mũi, lưỡi, thân).
- Ngũ dụcNăm dục: ham muốn trong sắc, thanh, hương, vị, xúc (năm đối tượng của giác quan).
- Ngũ lựcNăm sức mạnh làm cho ngũ căn vững vàng, không bị lay chuyển: tín lực, tấn lực, niệm lực, định lực, tuệ lực; một trong 37 phẩm trợ đạo.
- Ngũ nghịchNăm trọng tội: giết cha, giết mẹ, giết A-la-hán, làm thân Phật chảy máu, phá hòa hợp Tăng — nghiệp cực nặng, trổ quả ngay đời kế (đọa địa ngục vô gián).
- Ngũ thứcNăm thức giác quan (nhãn, nhĩ, tỷ, thiệt, thân thức); cái biết trực tiếp chưa qua khái niệm.
- Ngũ uẩnNăm nhóm hợp thành 'con người': sắc, thọ, tưởng, hành, thức — đều vô ngã.
- Nhân duyênNhân là yếu tố khởi đầu tạo ra chuỗi hiệu ứng; duyên là điều kiện xa gần trợ giúp nhân chuyển thành quả (hạt lúa là nhân, đất-nước-nắng là duyên). Nhân gian còn dùng theo nghĩa mối quan hệ tiền định giữa người với người.
- Nhẫn nhụcHạnh nhẫn nại, kham nhẫn trước nghịch cảnh và xúc chạm của cuộc đời; một trong mười pháp ba-la-mật, hỗ trợ cho chánh niệm tỉnh giác.
- Nhập tức xuất tức niệmPháp quán niệm trọn vẹn các trạng thái thở vào–thở ra qua 16 giai đoạn từ thô đến tế (còn gọi Anapanassati); là 'học' (quan sát minh bạch) chứ không phải 'tập' (rèn luyện có chủ ý).
- Nhất tâmTâm chuyên nhất trên một đối tượng; chi phần của định.
- Nhất thiết tríTrí tuệ thông suốt tất cả pháp của bậc Chánh Đẳng Giác; đi cùng các ân đức như Thế Gian Giải, Chánh Biến Tri của một vị Phật.
- Nhị nguyênCái nhìn hai chiều phân biệt đối đãi; đối lại cái nhìn bất nhị, toàn diện.
- Như lý tác ýSự khéo hướng tâm, chú ý đúng theo bản chất thực của pháp; nền tảng làm khởi sinh chánh tư duy và chánh kiến, đối lại với phi như lý tác ý (chú ý sai lệch).
- Như nó đang làThấy thực tại đúng như nó là, không thêm bớt, không dán nhãn — cốt lõi cách Thầy chỉ dạy.
- Như thịNhư nó là; trực nhận sự thật 'như thị' không qua khái niệm.
- Niệm bất tịnhQuán tính bất tịnh của thân để đối trị tham dục; một pháp hỗ trợ.
- Niệm hơi thởQuán niệm thở vô thở ra như nó là (bài kinh 'học' chứ không 'tập luyện').
- Niệm phápTrọn vẹn tỉnh giác thấy sự tương giao vận hành của các pháp — năm triền cái, ngũ uẩn, mười hai xứ, thất giác chi, Tứ Diệu Đế; niệm xứ thứ tư, thấy cả tiến trình chứ không tách riêng thân-thọ-tâm.
- Niệm PhậtPháp môn Tịnh Độ; niệm đến nhất niệm rồi buông câu niệm thì tâm mới vào định.
- Niệm sự chếtQuán cái chết để buông tham cầu, trở về trọn vẹn tỉnh thức với thực tại.
- Niệm tâmTrọn vẹn tỉnh giác thấy các trạng thái, thái độ của tâm (tham, sân, si hay không tham, không sân, không si...) đang sinh diệt; niệm xứ thứ ba.
- Niệm thânTrọn vẹn tỉnh giác quan sát các hoạt động, tư thế và trạng thái của thân (đi, đứng, ngồi, nằm, thở...) để thấy thực tánh của thân; niệm xứ thứ nhất, dễ hành nhất trong Tứ Niệm Xứ.
- Niệm thíNhớ lại việc thiện/bố thí đã làm để an trú tâm trong thiện pháp.
- Niệm thọTrọn vẹn tỉnh giác cảm nhận các cảm giác nơi thân và cảm xúc nơi tâm (khổ, lạc, xả) để thấy chúng sinh diệt vô thường; niệm xứ thứ hai.
- Niết-bànSự tịch diệt, chân lý rốt ráo (Diệt Đế); vốn sẵn, bị bản ngã che lấp.
- NiyamaĐịnh luật tự nhiên vận hành vạn pháp, gồm năm loại: utu (thời tiết), bīja (giống loại), citta (tâm), kamma (nghiệp) và dhamma (pháp); nghiệp chỉ là một trong năm.
O
P
- PhápTừ then chốt nhiều nghĩa: (1) lời khai thị của Đức Phật (giáo pháp); (2) Chân lý, bản chất tự nhiên của vạn sự vạn vật; (3) mọi hiện tượng hữu vi và vô vi (vạn pháp); (4) đối tượng của ý. Sống thuận pháp thì giác ngộ, nghịch pháp thì khổ đau.
- Pháp chế địnhPháp do quy ước, khái niệm đặt ra (tục đế); đối lại thực tánh pháp (chân đế).
- Pháp giớiToàn thể pháp, cảnh giới của các pháp; thưởng thức được khi trọn vẹn tỉnh thức với thực tại.
- Pháp hànhThực hành, sống thuận pháp; áp dụng pháp học sai thời‑vị thì chỉ sinh bất an.
- Pháp họcHọc giáo lý qua kinh sách, lý trí; cần đi đôi với pháp hành, đặt đúng thời-vị-tính.
- Pháp tánhBản tánh không sinh diệt của pháp (như tánh giác, Niết-bàn); đối lại pháp tướng.
- Pháp tướngHình tướng duyên khởi luôn biến đổi vô thường của pháp; đối lại pháp tánh.
- Phật Độc GiácVị tự mình giác ngộ mà không cần học ai và cũng không thuyết pháp độ người rộng rãi như Chánh Đẳng Giác; minh chứng cho vai trò của vô sư trí.
- Phật tánhTánh giác sẵn có nơi mỗi người; không do tạo tác mà thành.
- Phật Thanh VănBậc đệ tử giác ngộ (A-la-hán) nhờ nghe lời khai thị của Phật Toàn Giác mà trở về Tánh Giác; ngộ nhập qua Thực Tánh của tâm và pháp.
- Phi hữu áiKhát khao không tồn tại, muốn hủy diệt, trở về phi hữu; một loại tham ái đưa đến chấp đoạn kiến.
- Phiền não chướngNhững phiền não vi tế làm trở ngại thiền tuệ (mười phiền não của thiền tuệ như hào quang, hỷ, khinh an, lạc, thắng giải...); phần lớn phát sinh do định nhiều quá, khiến hành giả lầm tưởng đã chứng đắc.
- Phiền não ngủ ngầmNhững khuynh hướng phiền não tiềm tàng ẩn sâu trong vô thức (còn gọi tùy miên), âm thầm sai sử hành động, nói năng, suy nghĩ mà ý thức không hề hay biết.
- Phóng dậtBuông lung theo cái ta ảo tưởng hướng ngoại; không phóng dật là tinh tấn.
Q
S
- Sát-naKhoảnh khắc hiện tại cực ngắn; để niệm thời gian xen vào là mất sát-na định tuệ.
- Sát-na địnhĐịnh trong từng khoảnh khắc, sinh khởi tự nhiên khi chánh niệm trọn vẹn với đối tượng đang là; cùng với tùy thời định là mức định vừa đủ cho thiền tuệ, không cần đến an chỉ định.
- Sắc áiSự tham đắm, dính mắc vào hỷ lạc và sở đắc của các tầng thiền sắc giới; một kiết sử trói buộc chúng sinh trong sinh tử.
- Sắc giớiCõi/tầng định có sắc, đạt qua bốn thiền sắc giới; một phần của tam giới.
- Sinh nghiệpNghiệp sinh ra một đời sống — nội dung, hoàn cảnh của kiếp hiện tại như hậu quả nghiệp quá khứ (còn gọi sinh mệnh, nghiệp mệnh); gần như 'lập trình' sẵn nhưng vẫn đổi được tùy thái độ hiện tại, nên khác định mệnh.
- Sinh tử luân hồiVòng sinh–tử nối tiếp do nghiệp và ảo tưởng bản ngã tạo ra.
- Sinh yChỗ tham ái nương vào để 'trở thành'; còn sinh y thì còn sinh tử.
- Sinh-hữu-tác-thànhCách Thầy diễn tiến trình 'trở thành' của bản ngã (≈ sinh tử luân hồi).
- Sổ tứcPhép đếm hơi thở vào–ra để gom và định tâm trong thiền định; hơi thở ở đây là pháp chế định dùng làm đối tượng đếm, khác với quán niệm sự thở trong thiền tuệ.
- Sơ thiềnTầng thiền định đầu tiên của sắc giới, có đủ năm thiền chi tầm, tứ, hỷ, lạc, nhất tâm; đạt được khi ly dục, ly bất thiện pháp và tạm chế ngự năm triền cái.
- Sở tri chướngKiến thức, hiểu biết vay mượn (chưa thể nghiệm) trở thành chướng ngại cho trí tuệ; thường đi cùng sở đắc chướng (bám vào cái đã chứng đắc).
- Sở tri sở đắcCái biết và cái chứng đắc mà bản ngã đi tìm cầu, tích luỹ; Thầy thường dùng để chỉ chỗ tu sai hướng.
T
- Tà địnhĐịnh do bản ngã nỗ lực tập trung tạo ra; đối lại chánh định (định tự nhiên của tánh biết).
- Tà kiếnThấy sai sự thật; buông cái ta tà kiến là một chặng của buông xả.
- Tà mạngSinh kế bất chính, kiếm lợi trên đau khổ chúng sinh (sát sinh, buôn rượu, vũ khí, hàng giả…); đối lại chánh mạng.
- Tác ýSự hướng tâm, chú ý đến đối tượng — một tâm sở biến hành có mặt trong mọi tâm; hướng đúng bản chất thật là như lý tác ý, hướng sai lệch là phi như lý tác ý.
- Tam BảoBa ngôi báu: Phật, Pháp, Tăng; Thầy chỉ ra chính là sáng suốt – định tĩnh – trong lành nơi tâm mình.
- Tam giải thoát mônBa cửa vào giải thoát: Không (thấy vô ngã của pháp), Vô tướng (thấy vô thường của pháp tướng), Vô nguyện/Vô tác (thấy khổ của pháp tạo tác); đúng hướng Đạo đế, Diệt đế.
- Tam giớiBa cõi sinh tử: dục giới, sắc giới, vô sắc giới.
- Tam TạngBa tạng kinh điển Pāli Nguyên Thủy: Kinh, Luật, Luận.
- Tam tướngBa đặc tính của mọi pháp: vô thường, khổ, vô ngã — thấy ra là giác ngộ.
- Tam vô lậu họcBa môn học đưa đến vô lậu giải thoát: Giới, Định, Tuệ; là tên gọi khác của giới định tuệ.
- Tánh biếtCái biết trong sáng, tự nhiên (không qua bản ngã); đối lại tướng biết.
- Tánh đếThực tánh của pháp thế gian — một trong hai phần của chân đế (cùng với thánh đế); là thực tánh còn trong phạm vi thế gian, khác với khái niệm chế định của tục đế.
- Tánh giácTánh biết sáng suốt vốn sẵn; thuộc pháp tánh không sinh diệt.
- Tánh KhôngTâm rỗng lặng trong sáng không, vô tướng, vô tác, vô cầu; an trú Tánh Không.
- Tánh tướng thể dụngBốn phương diện Thầy dùng để soi một pháp: tánh (bản chất), tướng (biểu hiện), thể (bản thể), dụng (công năng); thấy đủ bốn mặt mới thấy trọn vẹn pháp.
- Tạp niệmNhững ý nghĩ tạp nhạp, lộn xộn xen vào khi tâm mất chánh niệm; cùng với thất niệm và vọng niệm là ba trạng thái làm tâm rời khỏi thực tại đang là.
- TầmThiền chi hướng và đặt tâm lên đối tượng (ví như con bướm bay về phía đóa hoa); chế ngự hôn trầm, khởi đầu cho sơ thiền cùng với tứ.
- Tâm chói sángTâm vốn rỗng lặng, trong sáng, thanh tịnh tự nhiên; phiền não tham sân si chỉ là khách vãng lai. Trở về phát huy tâm này (tánh biết) chính là giác ngộ.
- Tâm duy tácTâm 'chỉ làm' của bậc vô ngã — hành mà không tạo nghiệp, không còn cái ta tạo tác.
- Tâm hữu nhânTâm có nhân đi kèm; chỗ ý thức xử lý qua khái niệm, có tạo tác của bản ngã.
- Tâm sởCác yếu tố/trạng thái của tâm đi kèm với tâm (vd tâm sở hỷ, tâm sở xả).
- Tâm từLòng thương không điều kiện; pháp tu đối trị tâm sân.
- Tầm tứHai chi thiền: hướng tâm (tầm) và bám sát đối tượng (tứ); diệt khi vào nhị thiền.
- Tâm vô kýTâm không thiện không bất thiện (trung tính); khác 'vô tâm' (an nhiên không dao động).
- Tâm vô nhânTâm không có nhân (tham/sân/si…) đi kèm; cái biết đơn thuần chưa tạo tác.
- Tâm xảTâm quân bình, không thiên lệch, không chấp thủ; tuệ xả chỉ thấy biết mà không can thiệp.
- Tập ĐếSự thật về nguyên nhân của khổ (tham ái, ngã chấp).
- Tập khíThói quen, phiền não ngủ ngầm tích luỹ lâu đời; vẫn sai sử ngầm dù cái ta hiện hành đã lặng.
- Tha lựcNương sức khác (tha lực huyền bí) để tu, thuộc căn cơ đức tin.
- Tham áiLòng khát khao, dính mắc, đòi nắm giữ đối tượng; cùng với tà kiến là gốc hình thành bản ngã, và trong 12 nhân duyên là mắt xích dẫn đến thủ rồi hữu.
- Tham sân siBa gốc bất thiện; làm việc trong tỉnh thức không để chúng chi phối mới thật là tu.
- Thánh đếThực tánh xuất thế gian (Niết-bàn) — một trong hai phần của chân đế (cùng với tánh đế). Lưu ý: khác với 'Tứ Thánh Đế' (bốn sự thật cao quý).
- Thắng giảiSự quyết định, dứt khoát của tâm trên đối tượng — một tâm sở biệt cảnh; khi trội quá (cùng với định) thì thành một trong các phiền não vi tế cản trở thiền tuệ.
- Thắng triCái biết trực nhận, thù thắng vượt trên tưởng tri và thức tri; một mức trong các cách nhận biết của tánh biết (tưởng tri, thức tri, tuệ tri, thắng tri, liễu tri).
- Thân hành niệmPháp niệm về thân; cùng đối tượng với niệm thân nhưng trong kinh Thân Hành Niệm được hành như đề mục thiền định (đắc các bậc thiền sắc giới), khác với niệm thân trong Tứ Niệm Xứ vốn là đề mục thiền tuệ.
- Thân thọ tâm phápBốn nền tảng chánh niệm (Tứ Niệm Xứ): thân, cảm thọ, tâm, pháp.
- Thần thôngNăng lực siêu thường có được nhờ định; không phải mục đích của tu tập.
- Thập nhị nhân duyênMười hai mắt xích duyên sinh (vô minh → hành → … → lão tử); ái-thủ-hữu là gốc sinh tử.
- Thất giác chiBảy yếu tố giác ngộ: niệm, trạch pháp, tinh tấn, hỷ, khinh an, định, xả.
- Thất niệmQuên mình, mất chánh niệm; khi thất niệm thì tạp niệm, vọng niệm khởi.
- Thí xảSự cho ra, buông xả, dứt bỏ lòng ích kỷ và ngã sở; tinh thần cốt lõi của bố thí ba-la-mật (ba-la-mật thứ nhất trong Thập độ).
- Thiền chiCác yếu tố hợp thành thiền định: tầm (vitakka), tứ (vicāra), hỷ (pīti), lạc (sukha) và nhất tâm (ekaggatā); mỗi chi chế ngự một triền cái để đưa tâm vào định.
- Thiền địnhĐịnh tâm, an trú — gồm tứ thiền, bát định; khác thiền tuệ (thấy ra sự thật).
- Thiện phápPháp lành; khi chánh niệm tỉnh giác thì thiện pháp tự sinh và tăng trưởng.
- Thiền quánPháp thiền quan sát, soi chiếu trực tiếp thực tại thân-thọ-tâm-pháp đang là để thấy ra bản chất vô thường, khổ, vô ngã; nghiêng về tuệ, đối lại với thiền định (thiền chỉ).
- Thiện tri thứcBạn lành, người hỗ trợ trên đường Đạo; nhưng vô sư trí mới là thầy tối hậu.
- Thiền tuệThiền minh sát: thấy ra thực tánh vô thường–khổ–vô ngã, khác thiền định (an trú).
- Thiểu dục tri túcÍt ham muốn, biết đủ — nếp sống hỗ trợ tu tập.
- Thời vị tínhCách Thầy chỉ tính chất luôn biến đổi của mỗi pháp theo thời gian, vị trí và bản chất trong từng khoảnh khắc; vì vậy không có 'thời-vị-tính' nào là ta, của ta hay tự ngã của ta, và nên nhìn mọi người, mọi việc mới mẻ trong từng thời-vị-tính.
- Thu thúc lục cănGiữ gìn sáu căn khi tiếp xúc sáu trần, không để phiền não khởi.
- Thuận phápSống thuận theo sự vận hành của Pháp, không tự lực cũng không tha lực — căn cơ trí tuệ.
- Thực chứngTự mình sống và thấy ra sự thật, khác với hiểu qua lý trí, lý luận.
- Thực tại hiện tiềnCái đang là ngay đây, bây giờ — chỗ trực tiếp thấy ra sự thật.
- Thực tánhBản chất thật của pháp (chân đế), chỉ hiển lộ khi thấy biết lặng lẽ trong sáng, không bị khái niệm của lý trí (thức tri) xen vào; khác với khái niệm về thực tánh.
- Thực tánh phápBản chất thật của pháp (chân đế), vượt ngoài khái niệm của lý trí; đối lại pháp chế định.
- Thức triCái biết qua khái niệm, lý trí; chưa phải tuệ tri nên không thấy được thực tánh.
- Thực tướngTướng chân thật của pháp do duyên sinh (như tiếng gió do duyên hòa hợp), tuy vô thường sinh diệt nhưng có thật; đối lại với giả tướng do tưởng sinh.
- Thường kiếnChấp các pháp thường hằng — một tà kiến. Thầy phân biệt 'thường hằng' với 'không sinh diệt' của Niết-bàn.
- Tiệm tuSự tu tập, hóa giải tập khí dần dần theo thời gian sau khi đã ngộ lý ('sự tiệm tu'); đi đôi với đốn ngộ theo lời Thiền Tông.
- Tiểu ngãCái ngã cá nhân, theo Bà-la-môn sẽ 'trở thành' đại ngã.
- Tịnh ĐộPháp môn niệm Phật cầu vãng sinh; một phương tiện chế định.
- Tỉnh giácSáng suốt rõ biết điều đang diễn ra; đi cùng chánh niệm.
- Tinh tấnSự chuyên cần đúng hướng; Thầy diễn thành 'thận trọng' trong bộ 'thận trọng, chú tâm, quan sát'.
- Trạch phápKhả năng phân biệt chánh pháp và tà pháp
- Trạo cửTâm dao động, phóng tán — một triền cái, hay gặp ở người hướng ngoại.
- Tri kiếnCái thấy–biết; tri kiến của tánh biết khác kiến thức của bản ngã ('tri kiến lập tri tức vô minh bổn').
- Tri kiến thanh tịnhSự thanh tịnh của thấy biết ở mức cao nhất trong bảy pháp thanh tịnh; nhưng theo Thầy vẫn còn là 'trạm cuối' của giới-định-tuệ, chưa phải giải thoát và giải thoát tri kiến.
- Triền cáiNăm pháp che lấp tâm: tham dục, sân, hôn trầm, trạo cử, nghi.
- Triệt ngộSự ngộ thấu triệt, trọn vẹn cả thể-tướng-dụng (còn gọi viên ngộ); mức ngộ sâu nhất, trên giải ngộ (thấy lý) và chứng ngộ (thấy sự).
- Trung đạoCon đường ở giữa: thấy cả hai mặt (hữu–vô, động–tịnh, khổ hạnh–hưởng dục) mà không kẹt vào bên nào; chính là Bát Chánh Đạo Đức Phật dạy sau khi từ bỏ hai cực đoan.
- Tu-đà-hoànBậc Nhập Lưu — quả thánh đầu tiên, đã đoạn ba kiết sử đầu (thân kiến/ngã kiến, hoài nghi, giới cấm thủ), chắc chắn hướng đến giác ngộ giải thoát.
- Tục đếSự thật ở mức quy ước, đời thường — đối lại chân đế (sự thật rốt ráo).
- Tuệ giácTrí tuệ thấy ra bản chất pháp/phiền não; có được nhờ thấy rõ phiền não chứ không trốn chạy.
- Tuệ hồi khánTuệ tự động soi lại (hồi khán) một cách cực nhanh và tự nhiên của tánh biết, không mất thời gian dừng lại; khác với sự dừng lại suy xét của lý trí, ý thức.
- Tuệ quánCái thấy của trí tuệ ngay nơi pháp hiện tại; 'Tuệ quán chính là đây' (Kinh Nhất Dạ Hiền).
- Tuệ triCái biết bằng trí tuệ thấy trực tiếp thực tánh; khác thức tri (biết qua khái niệm).
- Tùy duyên thuận phápSống thuận theo duyên và sự vận hành của pháp, không tạo tác theo ý bản ngã.
- Tùy niệmPhép niệm tưởng làm đối tượng nhiếp tâm, như niệm ân đức Phật hay niệm sự chết; cùng với niệm tâm từ và niệm bất tịnh hợp thành bốn pháp hộ trì hỗ trợ hành thiền. Là pháp hỗ trợ chứ tự nó chưa phải là thiền tuệ.
- Tùy pháp hànhNgười tu theo trí tuệ: tinh tấn đi kèm chánh kiến (tuệ).
- Tùy thời địnhĐịnh khởi lên đúng lúc, tùy theo sự trọn vẹn của chánh niệm trên thân-thọ-tâm-pháp; cùng với sát-na định là loại định được dùng trong thiền minh sát.
- Tùy tín hànhNgười tu theo đức tin: tinh tấn đi kèm tín (tin vào pháp đang vận hành nơi mình).
- TứThiền chi duy trì, dán sát và thẩm tra tâm trên đối tượng sau khi tầm đã hướng tới (ví như con bướm đậu xuống dò xét đóa hoa); chế ngự hoài nghi.
- Từ bi hỷ xảBốn tâm vô lượng (từ, bi, hỷ, xả) — tình cảm khởi từ tuệ tri, khác thương ghét mừng giận của thức tri.
- Tứ chánh cầnBốn sự nỗ lực chân chính: ngăn ác chưa sinh, trừ ác đã sinh, phát thiện chưa sinh, tăng thiện đã sinh; tự đầy đủ khi tinh tấn chánh niệm tỉnh giác. Một trong 37 phẩm trợ đạo (Bồ-đề phần).
- Tứ Diệu ĐếBốn Sự Thật: Khổ, Tập (nguyên nhân), Diệt (Niết-bàn), Đạo (con đường).
- Tự lựcNương sức mình để tu, thuộc căn cơ tinh tấn.
- Tứ như ý túcBốn nền tảng thành tựu: dục (ý muốn), tinh tấn, tâm (nhất tâm) và thẩm (trí quán sát); một trong 37 phẩm trợ đạo.
- Tứ Niệm XứBốn nền tảng chánh niệm: niệm thân, thọ, tâm, pháp — cốt lõi pháp hành thiền tuệ.
- Tư tácSự cố ý, chủ tâm tạo tác — chính là nghiệp (đức Phật dạy 'Tư chính là nghiệp'); với bậc giác ngộ, tư tác trở thành duy tác nên không còn tạo nghiệp thiện ác.
- Tự tánhTánh vốn sẵn (giới định tuệ tự tánh, tánh biết); đối lại cái do bản ngã cố tạo.
- Tử tâmTâm cuối cùng của một kiếp sống, chấm dứt sinh nghiệp kiếp này; sau đó tánh biết trở về bhavanga rồi tái hiện thành kiết sanh thức của kiếp mới.
- Tứ thiền bát địnhBốn tầng thiền sắc giới (sơ, nhị, tam, tứ thiền) và bốn tầng thiền vô sắc, gộp thành tám bậc định. Là định hữu vi hữu ngã mà Bồ-tát đã chứng rồi từ bỏ; cao nhất trong tam giới nhưng không đưa đến giác ngộ giải thoát.
- Tư-đà-hàmBậc Nhất Lai — quả thánh thứ hai, chỉ còn trở lại cõi dục một lần nữa; đã làm nhẹ tham dục và sân.
- Tướng biếtCái biết qua tướng dụng của sáu thức (gồm tưởng tri, thức tri); đối lại tánh biết (thể tánh của tâm).
- Tượng phápThời kỳ vận dụng phương tiện, biểu tượng hoá; giữa chánh pháp và mạt pháp.
- Tưởng triCái biết qua 'tưởng' — nhận ra tướng/tượng của đối tượng bằng khái niệm, hồi tưởng, tưởng tượng; khác thức tri và tuệ tri.
- Tỳ kheoVị tu sĩ nam thọ giới cụ túc trong Tăng đoàn.
V
- Vật khái niệmKhái niệm về 'vật', về tướng của đối tượng; một trong hai loại khái niệm chế định (cùng với danh khái niệm). Không dán danh khái niệm mà vẫn còn thấy có 'vật' thì vẫn chưa thấy thực tánh chân đế.
- Vi Diệu PhápTạng phân tích tâm–pháp; Thầy lưu ý học để thấy thực tánh chứ không để gom kiến thức.
- VipassanaThiền quán thấy rõ (minh sát) thực tánh vô thường, khổ, vô ngã của thân-thọ-tâm-pháp; xuất phát từ kinh Tứ Niệm Xứ nên còn gọi thiền Tứ Niệm Xứ, chính là thiền tuệ (xem Minh sát, Thiền tuệ).
- Vọng niệmÝ tưởng lăng xăng hư dối của cái ta; khác tánh biết trong sáng.
- Vọng thứcCái biết sai lệch của lý trí do khái niệm, ảo tưởng xen vào che lấp tánh biết.
- Vô hiệu nghiệpNghiệp đã hết cơ hội trổ quả nên trở thành vô hiệu; với bậc giác ngộ, nghiệp nào đến thì trả, nghiệp nào không đến thì thành vô hiệu, không còn là vấn đề.
- Vô họcBậc 'không còn gì để học' — A-la-hán, đã hoàn tất con đường và đoạn tận mọi kiết sử; đối lại với hữu học.
- Vô kýTrạng thái tâm trung tính, không thiện không ác; cũng chỉ trạng thái tâm chìm trong vô thức nên không rõ biết pháp. Cần phân biệt với định xả và với thái độ vô vi tịch tịnh của trí tuệ.
- Vô minhKhông thấy sự thật; gốc của dục vọng và cái ta ảo tưởng che mờ thực tại.
- Vô minh ái dụcGốc của tạo tác và sinh tử theo cách Thầy thường nói: sự si mê (vô minh) cùng lòng khát khao nắm giữ (ái dục) thúc đẩy bản ngã 'sinh, hữu, tác, thành'.
- Vô ngãKhông có cái 'tôi' thường hằng, độc lập; một trong ba đặc tính (tam pháp ấn).
- Vô ngã vị thaSống không vì cái ta, vì lợi lạc chung — nếp sống Thầy hay nhắc cùng 'tùy duyên thuận pháp'.
- Vô niệmTâm không còn tạp–vọng–thất niệm, rỗng lặng trong sáng; giai đoạn sau nhất niệm.
- Vô sắc áiSự tham đắm, dính mắc vào các tầng thiền vô sắc giới; một kiết sử vi tế trói buộc trong sinh tử, cao hơn sắc ái.
- Vô sắc giớiCõi/tầng định vô sắc, cao hơn sắc giới nhưng vẫn trong tam giới, chưa phải Niết-bàn.
- Vô sư TríTrí tuệ có mà không qua 1 ai dạy
- Vô tácGiải thoát khỏi mọi mong cầu, tạo tác của bản ngã (còn gọi vô nguyện/vô cầu); một trong ba cửa giải thoát cùng với không và vô tướng.
- Vô thườngLà sự thay đổi, không cố định
- Vô tướngKhông nắm giữ tướng; một trong ba cửa giải thoát (không, vô tướng, vô tác/vô nguyện).
- Vô tưởng địnhBậc định trong đó tưởng (và mọi hoạt động của tâm) tạm ngưng, chỉ còn sắc thân (tứ thiền hữu sắc vô tưởng); một loại định rất cao nhưng không được bậc trí ưa chuộng vì thiếu tuệ. Khác với diệt thọ tưởng định của bậc Thánh.
- Vô viCái không do tạo tác; Thầy hay dẫn 'đạo vô vi' của Lão Tử để soi.